Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Buzzkill
01
kẻ phá đám, người làm mất hứng
a person or thing that ruins the enjoyment, excitement, or positive mood of a situation
Các ví dụ
That rainy weather is such a buzzkiller.
Thời tiết mưa đó thật là kẻ phá đám.



























