Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alpha male
01
con đực alpha, thủ lĩnh
a man who is confident, dominant, and socially influential, often taking the lead in groups
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
alpha males
giống đực số ít
alpha male
giống cái số ít
alpha female
neutral form
alpha
Các ví dụ
That alpha male walked into the room and immediately commanded attention.
Người đàn ông alpha đó bước vào phòng và ngay lập tức thu hút sự chú ý.
LanGeek



























