Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Coca-Cola
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
At the movie theater, I always order a large bucket of popcorn and a refreshing Coca-Cola.
Tại rạp chiếu phim, tôi luôn gọi một xô lớn bỏng ngô và một ly Coca-Cola mát lạnh.



























