prepotently
pre
pri:
pri
po
pəʊ
pew
tent
tənt
tēnt
ly
li
li
potently

Định nghĩa và ý nghĩa của "prepotently"trong tiếng Anh

prepotently
01

một cách hống hách, với quyền lực áp đảo

in a manner that is greater in power, force, or influence 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The general spoke prepotently, silencing all opposition in the room. 

Vị tướng nói một cách hống hách, làm im lặng mọi sự phản đối trong phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng