Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unaffordable
01
không thể chi trả được, quá đắt
too expensive for someone to pay for
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unaffordable
so sánh hơn
more unaffordable
có thể phân cấp
Các ví dụ
University fees are now unaffordable for some families.
Học phí đại học hiện nay không thể chi trả đối với một số gia đình.
Cây Từ Vựng
unaffordable
affordable
afford



























