Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
self-righting
01
tự lật lại, có khả năng tự đứng thẳng trở lại
able to return to an upright position by itself after being tipped over
Các ví dụ
This toy is self-righting and wo n't stay down.
Đồ chơi này có khả năng tự đứng thẳng và sẽ không nằm yên.



























