high-speed train
Pronunciation
/hˈaɪspˈiːd tɹˈeɪn/
British pronunciation
/hˈaɪspˈiːd tɹˈeɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "high-speed train"trong tiếng Anh

High-speed train
01

tàu cao tốc, tàu hỏa tốc độ cao

a train that travels much faster than normal trains, often over 250 km/h
example
Các ví dụ
The high-speed train got us to the city in under two hours.
Tàu cao tốc đã đưa chúng tôi đến thành phố trong vòng chưa đầy hai giờ.
Japan's high-speed trains are known for being fast and safe.
Tàu cao tốc của Nhật Bản được biết đến là nhanh và an toàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store