Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Deadlift
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
deadlifts
Các ví dụ
He set a new personal record with a 200 kg deadlift.
Anh ấy đã lập kỷ lục cá nhân mới với mức deadlift 200 kg.
Cây Từ Vựng
deadlift
dead
lift



























