Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kneeboarding
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The lake was crowded with people tubing, kneeboarding, and wake surfing.
Hồ đông nghẹt người chơi tubing, kneeboarding và lướt sóng wake.



























