Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
knee-length
01
dài đến đầu gối, chiều dài đến đầu gối
extending to the knee
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most knee-length
so sánh hơn
more knee-length
không phân cấp được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dài đến đầu gối, chiều dài đến đầu gối