Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flatland skimboarding
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
flatland skimboardings
Các ví dụ
They spent the afternoon practicing flatland skimboarding tricks along the wet beach.
Họ đã dành cả buổi chiều để luyện tập các thủ thuật flatland skimboarding dọc theo bãi biển ướt.



























