Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
flatland skimboarding
/flˈætlənd skˈɪmboːɹdɪŋ/
Flatland skimboarding
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
flatland skimboardings
Các ví dụ
He customized his board specifically for flatland skimboarding on smooth lake shores.
Anh ấy tùy chỉnh tấm ván của mình đặc biệt cho skimboarding vùng đất bằng phẳng trên bờ hồ trơn tru.



























