coal-black
coal
koʊl
kowl
black
blæk
blāk
British pronunciation
/ˈkəʊlˌblæk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coal-black"trong tiếng Anh

coal-black
01

đen như than, đen nhánh

having a very dark black color
coal-black definition and meaning
example
Các ví dụ
The coal-black smoke billowed from the factory chimney, darkening the sky and polluting the air.
Khói đen như than bốc lên từ ống khói nhà máy, làm tối bầu trời và ô nhiễm không khí.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store