Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
coal-black
01
đen như than, đen nhánh
having a very dark black color
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most coal-black
so sánh hơn
more coal-black
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cat's fur was coal-black, blending seamlessly into the shadows of the night.
Bộ lông của con mèo có màu đen như than, hòa lẫn hoàn hảo vào bóng tối của đêm.



























