Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
coal-black
01
đen như than, đen nhánh
having a very dark black color
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most coal-black
so sánh hơn
more coal-black
có thể phân cấp
Các ví dụ
The coal-black smoke billowed from the factory chimney, darkening the sky and polluting the air.
Khói đen như than bốc lên từ ống khói nhà máy, làm tối bầu trời và ô nhiễm không khí.



























