Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aftertaste
01
dư vị
the lingering flavor that remains in the mouth after eating or drinking something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
aftertastes
Các ví dụ
The espresso had a robust aftertaste, leaving a lingering hint of roasted coffee beans.
Espresso có dư vị mạnh mẽ, để lại một chút gợi nhớ đến hạt cà phê rang.
Cây Từ Vựng
aftertaste
after
taste



























