clouded
Pronunciation
/ˈkɫaʊdɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "clouded"trong tiếng Anh

clouded
01

có mây, u ám

obscured by clouds, resulting in a lack of direct sunlight and a generally overcast appearance
clouded definition and meaning
Các ví dụ
The clouded sky meant that the sunset would not be visible that evening.
Bầu trời u ám có nghĩa là hoàng hôn sẽ không thể nhìn thấy vào tối hôm đó.
02

u ám, lo lắng

made troubled or apprehensive or distressed in appearance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most clouded
so sánh hơn
more clouded
có thể phân cấp
03

rối loạn, lẫn lộn

mentally disordered
04

mờ mịt, không rõ ràng

unclear in form or expression
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng