close-minded
close
kləʊs
klews
min
maɪn
main
ded
dɪd
did

Định nghĩa và ý nghĩa của "close-minded"trong tiếng Anh

close-minded
01

hẹp hòi, bảo thủ

(of beliefs, views, etc.) rigidly adhering to existing beliefs, opinions, or views, refusing to consider alternatives or changes 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most close-minded
so sánh hơn
more close-minded
có thể phân cấp
Các ví dụ
His close-minded attitude prevented him from appreciating the benefits of modern technology. 

Thái độ hẹp hòi của anh ấy đã ngăn cản anh ấy đánh giá cao những lợi ích của công nghệ hiện đại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng