Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to cling
01
bám chặt, níu chặt
to tightly hold on to someone or something
Transitive: to cling to sth
Các ví dụ
The wet puppy clung to its owner's lap for warmth and security.
Chú chó con ướt sũng bám chặt vào lòng chủ để được ấm áp và an toàn.
02
bám chặt, dính chặt
to grip or hold onto something tightly, making it difficult to separate or detach
Transitive: to cling to sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
cling
ngôi thứ ba số ít
clings
hiện tại phân từ
clinging
quá khứ đơn
clung
quá khứ phân từ
clung
Các ví dụ
The memories of their time together clung to her mind, making it hard for her to move on.
Những kỷ niệm về thời gian bên nhau bám chặt lấy tâm trí cô, khiến cô khó lòng bước tiếp.
03
bám víu, dựa dẫm
to rely heavily on another person for support, validation, or a sense of security
Transitive: to cling to sb
Các ví dụ
She clung to her therapist, relying on their sessions as the primary source of emotional support.
Cô ấy bám víu vào nhà trị liệu của mình, dựa vào các buổi trị liệu như nguồn hỗ trợ tinh thần chính.
Cling
01
đào thịt dính hạt, đào cling
a type of fruit, particularly a peach, in which the flesh sticks tightly to the stone or pit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
clings
Các ví dụ
Farmers harvested clings carefully to avoid bruising.
Nông dân thu hoạch clingstone cẩn thận để tránh bầm dập.



























