cliffhanger
cliff
ˈklɪf
klif
han
ˌhæn
hān
ger

Định nghĩa và ý nghĩa của "cliffhanger"trong tiếng Anh

Cliffhanger
01

kịch tính, kết thúc cliffhanger

an ending to an episode of a series that keeps the audience in suspense 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cliffhangers
Các ví dụ
The season finale ended on a thrilling cliffhanger, leaving viewers on the edge of their seats and eagerly anticipating the next episode. 

Tập cuối mùa kết thúc với một cliffhanger hồi hộp, khiến khán giả ngồi trên mép ghế và háo hức chờ đợi tập tiếp theo.

02

trận đấu căng thẳng, kết thúc hồi hộp

a competition in which the result remains undecided until the very last moment 
Các ví dụ
The soccer match was a cliffhanger, with the winning goal scored in the final minute. 

Trận bóng đá là một cuộc cạnh tranh căng thẳng, với bàn thắng quyết định được ghi ở phút cuối cùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng