Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cliff-hanging
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cliff-hanging
so sánh hơn
more cliff-hanging
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cliff-hanging moment in the novel made it impossible to stop reading.
Khoảnh khắc kịch tính trong cuốn tiểu thuyết khiến không thể dừng đọc.



























