cleavage
clea
ˈkli:
kli
vage
vɪʤ
vij

Định nghĩa và ý nghĩa của "cleavage"trong tiếng Anh

Cleavage
01

đường hở ngực, khe ngực

the space that separates a woman's breasts 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
cleavages
02

sự tách ra, sự chia tách

the act of cleaving or splitting 
03

phân cắt, sự phân chia tế bào

(embryology) the repeated division of a fertilised ovum 
04

sự phân cắt, sự đứt liên kết

the breaking of a chemical bond in a molecule resulting in smaller molecules 
05

khe nứt, sự chia tách

the state of being split or cleft 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng