Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cleavage
01
đường hở ngực, khe ngực
the space that separates a woman's breasts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
sự tách ra, sự chia tách
the act of cleaving or splitting
03
phân cắt, sự phân chia tế bào
(embryology) the repeated division of a fertilised ovum
04
sự phân cắt, sự đứt liên kết
the breaking of a chemical bond in a molecule resulting in smaller molecules
05
khe nứt, sự chia tách
the state of being split or cleft



























