Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Clearing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
clearings
Các ví dụ
The hikers stopped to rest in a small clearing surrounded by tall trees.
Những người đi bộ đường dài dừng lại để nghỉ ngơi trong một khoảng trống nhỏ được bao quanh bởi những cây cao.
02
sự minh oan, sự giải oan
the act of absolving someone from suspicion or accusation
Các ví dụ
The investigation resulted in the clearing of her name.
Cuộc điều tra đã dẫn đến việc minh oan cho danh tiếng của cô ấy.
03
làm trong, lắng cặn
the process of removing solid particles from a liquid to make it clear
Các ví dụ
The winemaker performed a careful clearing of the wine.
Nhà sản xuất rượu đã thực hiện quá trình làm trong rượu một cách cẩn thận.
Cây Từ Vựng
clearing
clear



























