chump
chump
ʧʌmp
champ
clumpchompchampcrump

Định nghĩa và ý nghĩa của "chump"trong tiếng Anh

01

người ngốc nghếch, kẻ khờ dại

a person foolish, easily fooled, or generally displeasing 
Dialectamerican flagAmerican
chump definition and meaning
thân mật
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
chumps
Các ví dụ
That chump gave away his wallet to a stranger. 

Tên ngốc nghếch đó đã đưa ví của mình cho một người lạ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng