Chronometer
volume
British pronunciation/kɹənˈɒmɪtɐ/
American pronunciation/kɹənˈɑːmɪɾɚ/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "chronometer"

Chronometer
01

đồng hồ chính xác, đồng hồ hàng hải

a timepiece that shows the time in a very exact way, especially one used at sea
example
Example
click on words
The chronometer's accuracy was tested regularly to maintain its reliability for professional use.
Độ chính xác của đồng hồ hàng hải được kiểm tra thường xuyên để duy trì độ tin cậy cho việc sử dụng chuyên nghiệp.
The navigator relied on a marine chronometer to determine the ship's longitude during the voyage.
Người hoa tiêu dựa vào đồng hồ hàng hải để xác định kinh độ của tàu trong suốt chuyến đi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store