chronology
chro
krə
krē
no
ˈnɒ
no
lo
gy
ʤi
ji
physiologytoxicologynumerologytechnology

Định nghĩa và ý nghĩa của "chronology"trong tiếng Anh

Chronology
01

niên đại học, nghiên cứu niên đại

the study of past events for the purpose of determining the order by which they occurred 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

niên đại học, bảng niên đại

a table or account that records the events in the order that they happened 
03

niên đại học

an arrangement of dates or events based on the order they took place 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng