chrysopidae
chry
krɪ
kri
so
ˈsɒ
so
pi
pi
dae
di:
di

Định nghĩa và ý nghĩa của "chrysopidae"trong tiếng Anh

Chrysopidae
01

chrysopidae, lacewings xanh

green lacewings 
chrysopidae definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
chrysopidae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng