Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chipolata
01
một loại xúc xích nhỏ, mỏng làm từ thịt lợn xay gia vị
a small, thin sausage made from seasoned ground pork
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chipolatas
Các ví dụ
They grilled chipolatas alongside colorful vegetables for a quick and flavorful weeknight dinner.
Họ nướng chipolata cùng với các loại rau củ đầy màu sắc cho bữa tối nhanh và ngon miệng trong tuần.



























