afflictive
Pronunciation
/ɐflˈɪktɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "afflictive"trong tiếng Anh

afflictive
01

đau đớn, gây khổ sở

causing significant physical or emotional suffering
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most afflictive
so sánh hơn
more afflictive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The afflictive symptoms of the illness made daily tasks unbearable.
Các triệu chứng đau đớn của bệnh khiến các công việc hàng ngày trở nên không thể chịu đựng được.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng