affiliated
a
ə
ē
ffi
ˈfɪ
fi
lia
lieɪ
liei
ted
tɪd
tid
humiliated

Định nghĩa và ý nghĩa của "affiliated"trong tiếng Anh

affiliated
01

liên kết, gắn bó

being joined in close association 
affiliated definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng