Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
affiliated
01
liên kết, gắn bó
being joined in close association
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
Cây Từ Vựng
unaffiliated
affiliated
affiliate
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
liên kết, gắn bó
Cây Từ Vựng