affiance
a
a
a
ffiance
ˈfaɪəns
faiēns
/ɐfˈaɪəns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "affiance"trong tiếng Anh

to affiance
01

đính hôn, gả cho

give to in marriage
to affiance definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
affiance
ngôi thứ ba số ít
affiances
hiện tại phân từ
affiancing
quá khứ đơn
affianced
quá khứ phân từ
affianced
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng