Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
affectedly
01
một cách giả tạo, một cách kiểu cách
in a way that is artificial, insincere, or pretentious
Các ví dụ
The actor affectedly waved to the crowd, clearly enjoying the attention.
Diễn viên vẫy tay giả tạo với đám đông, rõ ràng là thích thú với sự chú ý.
Cây Từ Vựng
affectedly
affected
affect



























