affaire
a
ə
ē
ffaire
ˈfeə
fe
despairprepareensnareastaire

Định nghĩa và ý nghĩa của "affaire"trong tiếng Anh

Affaire
01

mối quan hệ

a usually secretive or illicit sexual relationship 
affaire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
affaires
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng