Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
cheek
bone
/ˈʧi:k.ˌboʊn/
or /chik.bown/
syllabuses
letters
cheek
ˈʧi:k
chik
bone
ˌboʊn
bown
/ˈʧiːkˌbəʊn/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "cheekbone"trong tiếng Anh
Cheekbone
DANH TỪ
01
xương gò má
, xương má
the bone that is just below the eye
Các ví dụ
In some cultures, prominent
cheekbones
are considered a symbol of beauty and elegance.
Trong một số nền văn hóa,
gò má
nổi bật được coi là biểu tượng của vẻ đẹp và sự thanh lịch.
Cây Từ Vựng
cheekbone
cheek
+
bone
@langeek.co
Từ Gần
cheek-to-cheek
cheek color
cheek by jowl
cheek
cheddar
cheeky
cheer
cheer on
cheer up
cheerful
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App