Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cheek
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cheeks
Các ví dụ
She pressed her cheek against the cool glass window.
Cô ấy áp má vào cửa sổ kính mát lạnh.
02
sự trơ tráo, sự láo xược
impudent aggressiveness
03
mông, mông đít
either of the two large fleshy masses of muscular tissue that form the human rump
04
sự trơ tráo, sự láo xược
an impudent statement
to cheek
01
nói một cách xấc xược, trả lời một cách hỗn láo
speak impudently to
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
cheek
ngôi thứ ba số ít
cheeks
hiện tại phân từ
cheeking
quá khứ đơn
cheeked
quá khứ phân từ
cheeked
Cây Từ Vựng
cheeky
cheek



























