checkered
che
ˈʧɛ
che
ckered
kəd
kēd
checked
chequered

Định nghĩa và ý nghĩa của "checkered"trong tiếng Anh

checkered
01

kẻ ô vuông, ca rô

having a pattern of small squares with different colors 
Dialectamerican flagAmerican
checkered definition and meaning
Các ví dụ
She wore a checkered scarf with alternating black and white squares. 

Cô ấy đeo một chiếc khăn kẻ ô vuông với các ô đen và trắng xen kẽ.

02

thăng trầm, không ổn định

having gone through periods of both failure and success 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most checkered
so sánh hơn
more checkered
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist’s checkered career saw both critical acclaim and public indifference. 

Sự nghiệp thăng trầm của nghệ sĩ đã trải qua cả sự ca ngợi của giới phê bình và sự thờ ơ của công chúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng