Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Charm
01
bùa, vật may mắn
a small object, often in the form of a necklace or bracelet, which is believed to bring good luck
Các ví dụ
She wore a silver charm on her bracelet for good luck.
Cô ấy đeo một bùa may mắn bằng bạc trên vòng tay để mang lại may mắn.
02
sức hút, sự quyến rũ
a quality or trait that attracts others and creates a positive impression
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
charms
Các ví dụ
Her charm won over the entire audience.
Sự quyến rũ của cô ấy đã chinh phục toàn bộ khán giả.
03
bùa, bùa chú
a set of words, gestures, or ingredients believed to hold magical power and used to produce a desired effect
Các ví dụ
The witch cast a charm to protect the house.
Phù thủy đã niệm một bùa chú để bảo vệ ngôi nhà.
04
duyên, quark duyên
(physics) one of the six flavors of quark in particle physics
Các ví dụ
The charm quark was discovered in the 1970s.
Hạt quark duyên được phát hiện vào những năm 1970.
to charm
01
mê hoặc, yểm bùa
to gain control over someone by using magic spells
Transitive: to charm sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
charm
ngôi thứ ba số ít
charms
hiện tại phân từ
charming
quá khứ đơn
charmed
quá khứ phân từ
charmed
Các ví dụ
The wizard charmed the prince into giving him the magical sword.
Phù thủy mê hoặc hoàng tử để khiến anh ta đưa cho mình thanh kiếm ma thuật.
02
quyến rũ, mê hoặc
to captivate someone with appeal or attractiveness
Transitive: to charm sb
Các ví dụ
His charisma and wit charmed everyone he met.
Sự quyến rũ và trí thông minh của anh ấy đã làm say mê tất cả những người anh ấy gặp.
03
quyến rũ, lôi cuốn
to employ one's likable qualities or appeal in order to influence someone
Transitive: to charm sb/sth into sth | to charm sb/sth out of sth
Các ví dụ
The salesperson charmed the customer into making an impromptu purchase.
Nhân viên bán hàng quyến rũ khách hàng để họ mua hàng ngay lập tức.
04
bùa chú, bảo vệ bằng bùa phép
to protect or safeguard through the use of magical spells, charms, or other supernatural forces
Transitive: to charm sb/sth from harm | to charm sb/sth against harm
Các ví dụ
The villagers believed that the amulet would charm them against evil spirits.
Dân làng tin rằng bùa sẽ bảo vệ họ khỏi những linh hồn ác.



























