chariot
cha
ˈʧɛ
che
riot
riət
riēt
/t‍ʃˈæɹi‍ət/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chariot"trong tiếng Anh

Chariot
01

xe ngựa, cỗ xe

a vehicle with two wheels, drawn by horses, used in ancient times for warfare and racing
chariot definition and meaning
Các ví dụ
The chariot driver skillfully maneuvered the horses around obstacles on the race track.
Người đánh xe ngựa chiến khéo léo điều khiển những con ngựa vượt qua chướng ngại vật trên đường đua.
02

xe ngựa, cỗ xe

a light four-wheeled horse-drawn carriage used for processions or ceremonies
Các ví dụ
The chariot was adorned with flowers for the parade.
Cỗ xe ngựa được trang trí bằng hoa cho cuộc diễu hành.
to chariot
01

chở bằng xe ngựa, vận chuyển bằng xe ngựa

to carry or convey someone or something using a chariot
Các ví dụ
They charioted the statue into the temple.
Họ chở bằng xe ngựa bức tượng vào đền.
02

cưỡi xe ngựa, lái xe ngựa

to ride in a chariot, either ceremonially or in battle
Các ví dụ
He charioted alongside his troops in formation.
Ông đi xe ngựa bên cạnh quân đội của mình trong đội hình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng