Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cent
Các ví dụ
The candy costs fifty cents at the corner store.
Kẹo có giá năm mươi xu ở cửa hàng góc phố.
02
xu
a coin worth one hundredth of the US dollar or of the euro
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xu