censurable
cen
ˈsɛn
sen
su
ʃə
shē
ra
ble
bəl
bēl
British pronunciation
/sˈɛnʃəɹəbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "censurable"trong tiếng Anh

censurable
01

đáng chê trách, đáng bị chỉ trích

deserving blame or criticism for being wrong, harmful, or immoral
example
Các ví dụ
The politician 's censurable actions sparked public outrage and calls for accountability.
Những hành động đáng chê trách của chính trị gia đã gây ra sự phẫn nộ của công chúng và kêu gọi trách nhiệm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store