censorious
cen
sɛn
sen
so
ˈso:
so
rious
rɪəs
riēs
British pronunciation
/sɛnsˈɔːɹɪəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "censorious"trong tiếng Anh

censorious
01

chỉ trích, phê bình nghiêm khắc

(of one's behavior) severely criticizing and disapproving
example
Các ví dụ
In the book club, the censorious member consistently found fault with the chosen novels, making discussions less enjoyable.
Trong câu lạc bộ sách, thành viên hay chỉ trích luôn tìm thấy lỗi trong những cuốn tiểu thuyết được chọn, khiến các cuộc thảo luận trở nên kém thú vị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store