celebration
ce
ˌsɛ
se
leb
ˈləb
lēb
ra
reɪ
rei
tion
ʃən
shēn
/ˌsɛlɪˈbreɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "celebration"trong tiếng Anh

Celebration
01

lễ kỷ niệm, sự ăn mừng

a gathering or event where people come together to honor someone or something, often with food, music, and dancing
celebration definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
celebrations
Các ví dụ
The wedding celebration lasted well into the night, with guests dancing under the twinkling lights.
Lễ kỷ niệm đám cưới kéo dài đến tận đêm khuya, với những vị khách nhảy múa dưới ánh đèn lấp lánh.
02

lễ kỷ niệm, sự ăn mừng

the action of honoring something, such as an important event, day, etc.
celebration definition and meaning
Các ví dụ
The family gathered for a quiet celebration of Grandma's 90th birthday, sharing stories and laughter over a special dinner.
Gia đình tụ họp để kỷ niệm sinh nhật lần thứ 90 của bà một cách yên tĩnh, chia sẻ những câu chuyện và tiếng cười trong bữa tối đặc biệt.
03

lễ kỷ niệm, sự ăn mừng

any joyous diversion
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng