cautious
cau
ˈkɑ
kaa
tious
ʃəs
shēs
/ˈkɔːʃəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cautious"trong tiếng Anh

cautious
01

thận trọng, cẩn thận

(of a person) careful to avoid danger or mistakes
cautious definition and meaning
Các ví dụ
The company took a cautious approach to expansion, thoroughly researching each potential market.
Công ty đã áp dụng cách tiếp cận thận trọng để mở rộng, nghiên cứu kỹ lưỡng từng thị trường tiềm năng.
02

thận trọng, cẩn thận

avoiding overindulgence or unnecessary risk
Các ví dụ
She drank alcohol in a cautious manner at the party.
Cô ấy uống rượu một cách thận trọng tại bữa tiệc.
Cautious
01

những người thận trọng, những người cẩn thận

people who are habitually careful, fearful, or inclined to avoid risk
Các ví dụ
The cautious hesitated before making any commitments.
Những người thận trọng đã do dự trước khi đưa ra bất kỳ cam kết nào.

Cây Từ Vựng

cautiously
cautiousness
incautious
cautious
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng