Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
advantageous
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most advantageous
so sánh hơn
more advantageous
có thể phân cấp
Các ví dụ
Being organized and prepared is advantageous when facing challenging situations.
Việc có tổ chức và chuẩn bị sẵn sàng là có lợi khi đối mặt với những tình huống thử thách.
Cây Từ Vựng
advantageously
advantageousness
disadvantageous
advantageous
advantage



























