adultery
a
ə
ē
dul
ˈdʌl
dal
te
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "adultery"trong tiếng Anh

Adultery
01

ngoại tình, sự không chung thủy

sexual intercourse involving a married person and someone other than their spouse 
adultery definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Despite their vows of fidelity, she discovered evidence of her husband's adultery with a coworker. 

Mặc dù họ đã thề nguyền chung thủy, cô ấy đã phát hiện ra bằng chứng về hành vi ngoại tình của chồng mình với một đồng nghiệp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng