Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Adultery
01
ngoại tình, sự không chung thủy
sexual intercourse involving a married person and someone other than their spouse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The scandalous affair rocked the small town, revealing a web of adultery and deceit.
Vụ bê bối gây chấn động thị trấn nhỏ, tiết lộ một mạng lưới ngoại tình và lừa dối.
Cây Từ Vựng
adulterant
adulterous
adultery



























