castigation
cas
ˌkæs
kās
ti
ti
ga
ˈgeɪ
gei
tion
ʃən
shēn
British pronunciation
/kˌɑːstɪɡˈe‍ɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "castigation"trong tiếng Anh

Castigation
01

khiển trách, chỉ trích nghiêm khắc

the act of harshly criticizing or reprimanding someone for their actions or behavior
example
Các ví dụ
His speech included a sharp castigation of political corruption.
Bài phát biểu của ông bao gồm một sự chỉ trích gay gắt về tham nhũng chính trị.
02

sự trừng phạt, sự trừng trị

the act of inflicting a penalty or other form of punishment
example
Các ví dụ
The law allows for castigation of those who harm protected wildlife.
Luật pháp cho phép trừng phạt những ai gây hại cho động vật hoang dã được bảo vệ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store