Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Castigation
01
khiển trách, chỉ trích nghiêm khắc
the act of harshly criticizing or reprimanding someone for their actions or behavior
Các ví dụ
His speech included a sharp castigation of political corruption.
Bài phát biểu của ông bao gồm một sự chỉ trích gay gắt về tham nhũng chính trị.
02
sự trừng phạt, sự trừng trị
the act of inflicting a penalty or other form of punishment
Các ví dụ
The law allows for castigation of those who harm protected wildlife.
Luật pháp cho phép trừng phạt những ai gây hại cho động vật hoang dã được bảo vệ.
Cây Từ Vựng
castigation
castigate



























