cash cow
cash
kæʃ
kāsh
cow
kaʊ
kaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "cash cow"trong tiếng Anh

Cash cow
01

con bò sữa, con gà đẻ trứng vàng

a service or product that provides a business or company with a stable income 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cash cows
Các ví dụ
His latest invention turned out to be a real cash cow. 

Phát minh mới nhất của anh ấy hóa ra là một con bò sữa thực sự.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng