casement
case
ˈkeɪs
keis
ment
mənt
mēnt
/kˈe‍ɪsmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "casement"trong tiếng Anh

Casement
01

cửa sổ mở ra, cửa sổ có bản lề

a window that has hinges often on one side and opens like a door
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
casements
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng