Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Carrageen
01
carrageenan, rong biển Ireland
a type of seaweed extract commonly used as a thickening or gelling agent in food products
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
carrageens
Các ví dụ
The chocolate mousse had a velvety consistency thanks to carrageen.
Mousse sô cô la có độ mịn mượt nhờ carrageen.



























