carob
ca
ˈkæ
rob
rəb
rēb
cherub

Định nghĩa và ý nghĩa của "carob"trong tiếng Anh

01

cây carob, bột carob

a long brown edible pod with a sweet chocolatey flavor that grows on a small evergreen tree 
carob definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
carobs
Các ví dụ
I replaced cocoa powder with carob powder in my favorite cake recipe. 

Tôi đã thay thế bột ca cao bằng bột carob trong công thức làm bánh yêu thích của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng