Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cardboard
01
bìa cứng, giấy bồi
a thick and stiff type of paper material that is often used for packaging and making boxes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She carefully packed the fragile items in a sturdy cardboard box.
Cô ấy cẩn thận đóng gói những món đồ dễ vỡ vào một chiếc hộp bìa cứng chắc chắn.
cardboard
01
hời hợt, giả tạo
lacking substance, depth, or authenticity; superficial and unconvincing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cardboard
so sánh hơn
more cardboard
có thể phân cấp
Các ví dụ
The villain's motives in the movie were so predictable, he seemed like a cardboard character.
Động cơ của nhân vật phản diện trong phim rất dễ đoán, anh ta giống như một nhân vật bằng bìa cứng.
Cây Từ Vựng
cardboard
card
board



























