cardiac
Pronunciation
/ˈkɑɹdiˌæk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cardiac"trong tiếng Anh

cardiac
01

tim

related to the heart
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Cardiac rehabilitation programs help patients recover from heart attacks and other cardiac events.
Các chương trình phục hồi chức năng tim giúp bệnh nhân hồi phục sau cơn đau tim và các sự kiện tim khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng