captivated
cap
ˈkæp
kāp
ti
ti
va
ˌveɪ
vei
ted
tɪd
tid
/kˈæptɪvˌe‍ɪtɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "captivated"trong tiếng Anh

captivated
01

bị cuốn hút, mê hoặc

intensely interested or fascinated by something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most captivated
so sánh hơn
more captivated
có thể phân cấp
Các ví dụ
Sarah was captivated by the breathtaking sunset, losing herself in the vibrant colors that painted the sky.
Sarah bị cuốn hút bởi hoàng hôn tuyệt đẹp, lạc mình trong những màu sắc rực rỡ tô điểm bầu trời.
02

bị cuốn hút, bị mê hoặc

strongly attracted
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng